法繪

pháp hội

Hán Việt: pháp hội

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的繪畫,言其可為法則。

Eng

  • Cihui 法繪 fǎhuì n. masterpieces of painting M:¹⁰fú