法繪 pháp hội Hán Việt: pháp hội Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 繪 (hội)Hán Việtpháp hộiCấu tạo法 + 繪 · pháp + hội nghĩa thành phần: pháp + hội Nghĩa EngCihui 法繪 fǎhuì n. masterpieces of painting M:¹⁰fú