法統

fǎ tǒng pháp thống

Hán Việt: pháp thống · Pinyin: fǎ tǒng

Tổng quan

pháp chế: nền tảng pháp luật/cơ sở pháp luật

Cấu tạo: (pháp) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp chế: nền tảng pháp luật/cơ sở pháp luật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宪法和法律的传统,是统治权力的法律根据。

Eng

  • Cihui 法統 ǎtǒng n. 1. legally constituted authority 2. system of justice