法翁 fǎ wēng · pháp ông Hán Việt: pháp ông · Pinyin: fǎ wēng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 翁 (ông)Pinyinfǎ wēngHán Việtpháp ôngCấu tạo法 + 翁 · pháp + ông nghĩa thành phần: pháp + ông