法臘 pháp lạp Hán Việt: pháp lạp Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 臘 (lạp)Hán Việtpháp lạpCấu tạo法 + 臘 · pháp + lạp nghĩa thành phần: pháp + lạp Nghĩa EngCihui 法臘 ǎlà n. <Budd.> end of monk's year after the summer retreat