法臺

pháp thai

Hán Việt: pháp thai

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僧道齋醮用的祭臺。

Eng

  • Cihui 法臺 ǎtái n. platform on which a Buddhist monk or Daoist priest performs rites