法芽 pháp nha Hán Việt: pháp nha Tổng quan pháp nha (雜語)佛法之苗芽也。華嚴經二十二曰:「智山法芽,悉已清淨。」☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 芽 (nha)Hán Việtpháp nhaCấu tạo法 + 芽 · pháp + nha nghĩa thành phần: pháp + nha Nghĩa ViệtCihui pháp nha (雜語)佛法之苗芽也。華嚴經二十二曰:「智山法芽,悉已清淨。」☸