法英 fǎ yīng · pháp anh Hán Việt: pháp anh · Pinyin: fǎ yīng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 英 (anh)Pinyinfǎ yīngHán Việtpháp anhCấu tạo法 + 英 · pháp + anh nghĩa thành phần: pháp + anh