法華彩 pháp hoa thải Hán Việt: pháp hoa thải Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 華 (hoa) + 彩 (thải)Hán Việtpháp hoa thảiCấu tạo法 + 華 + 彩 · pháp + hoa + thải nghĩa thành phần: pháp + hoa + thải Nghĩa EngCihui fahuacai