法藍 pháp lam Hán Việt: pháp lam Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 藍 (lam)Hán Việtpháp lamCấu tạo法 + 藍 · pháp + lam nghĩa thành phần: pháp + lam Nghĩa EngCihui 法藍 ǎlán n. <mach./loan> flange