法蘭盤 fǎ lán pán · pháp lan bàn Hán Việt: pháp lan bàn · Pinyin: fǎ lán pán Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 盤 (bàn)Pinyinfǎ lán pánHán Việtpháp lan bànCấu tạo法 + 蘭 + 盤 · pháp + lan + bàn nghĩa thành phần: pháp + lan + bàn Nghĩa EngCihui 法蘭盤 ǎlánpán n. <mach.> ring flange