法語語法 fǎ yǔ yǔ fǎ · pháp ngữ ngữ pháp Hán Việt: pháp ngữ ngữ pháp · Pinyin: fǎ yǔ yǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Pinyinfǎ yǔ yǔ fǎHán Việtpháp ngữ ngữ phápCấu tạo法 + 語 + 語 + 法 · pháp + ngữ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: pháp + ngữ + ngữ + pháp