法貨

pháp hóa

Hán Việt: pháp hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法貨 ǎhuò n. property protected by the law M:¹zhǒng

ja

  • JMdict legal currency