法辦
pháp bạn
Hán Việt: pháp bạn · Pinyin: fǎ bàn
Tổng quan
đưa ra công lý | xử phạt theo pháp luật
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa ra công lý | xử phạt theo pháp luật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依法來懲辦。如:「這件事一定要移送法辦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依法惩办:逮捕~。
Eng
- CC-CEDICT to bring to justice|to punish according to the law
- Cihui to bring to justice; to punish according to the law