法钱 pháp tiễn Hán Việt: pháp tiễn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 钱 (tiễn)Hán Việtpháp tiễnCấu tạo法 + 钱 · pháp + tiễn nghĩa thành phần: pháp + tiễn