法锦 pháp cẩm Hán Việt: pháp cẩm Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 锦 (cẩm)Hán Việtpháp cẩmCấu tạo法 + 锦 · pháp + cẩm nghĩa thành phần: pháp + cẩm