法院
pháp viện
Hán Việt: pháp viện · Pinyin: fǎ yuàn
Tổng quan
tòa án | pháp đình òa án, như Pháp đình 法庭. pháp viện pháp viện ☆Tòa án, như Pháp đình 法庭.
Nghĩa
Việt
- Cihui tòa án | pháp đình òa án, như Pháp đình 法庭. pháp viện pháp viện ☆Tòa án, như Pháp đình 法庭.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 受理民刑訴訟的機關,分最高法院、高等法院、地方法院三級。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独立行使审判权的国家机关。在我国,人民法院也简称法院。
Eng
- CC-CEDICT court of law|court
- Cihui court of law; court
ja
- JMdict court