法難 pháp nan Hán Việt: pháp nan Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 难 (nan)Hán Việtpháp nanCấu tạo法 + 难 · pháp + nan nghĩa thành phần: pháp + nan Nghĩa EngJMdict religious persecutionjaJMdict 法難(ほうなん) Từ liên quan Gần nghĩa法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令