法鞭 pháp tiên Hán Việt: pháp tiên Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 鞭 (tiên)Hán Việtpháp tiênCấu tạo法 + 鞭 · pháp + tiên nghĩa thành phần: pháp + tiên