法颂 pháp tụng Hán Việt: pháp tụng Tổng quan pháp tụng (術語)說正法之偈頌也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 颂 (tụng)Hán Việtpháp tụngCấu tạo法 + 颂 · pháp + tụng nghĩa thành phần: pháp + tụng Nghĩa ViệtCihui pháp tụng (術語)說正法之偈頌也。☸