法駕 pháp giá Hán Việt: pháp giá Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 駕 (giá)Hán Việtpháp giáCấu tạo法 + 駕 · pháp + giá nghĩa thành phần: pháp + giá Nghĩa EngCihui 法駕 ǎjià n. emperor's carriage M:³liàng