法鱼 pháp ngư Hán Việt: pháp ngư Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 鱼 (ngư)Hán Việtpháp ngưCấu tạo法 + 鱼 · pháp + ngư nghĩa thành phần: pháp + ngư