泗川 sì chuān · tứ xuyên Hán Việt: tứ xuyên · Pinyin: sì chuān Tổng quan Cấu tạo: 泗 (tứ) + 川 (xuyên)Pinyinsì chuānHán Việttứ xuyênCấu tạo泗 + 川 · tứ + xuyên nghĩa thành phần: tứ + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指泗水。Tân Hoa Tự Điển 1.指泗水。