泗沂 sì yí · tứ nghi Hán Việt: tứ nghi · Pinyin: sì yí Tổng quan Cấu tạo: 泗 (tứ) + 沂 (nghi)Pinyinsì yíHán Việttứ nghiCấu tạo泗 + 沂 · tứ + nghi nghĩa thành phần: tứ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泗水和沂水的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.泗水和沂水的并称。