泗洟

sì tìtứ di

Hán Việt: tứ di · Pinyin: sì tì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鼻液。

Cấu tạo: 泗 (tứ) + 洟 (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻液。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泗县 · 泗水 · 泗洪 · 泗阳 · 泗州戏 · 泗州戲 · 泗州院 · 泗水县