泗洟 sì tì · tứ di Hán Việt: tứ di · Pinyin: sì tì Tổng quan Cấu tạo: 泗 (tứ) + 洟 (di)Pinyinsì tìHán Việttứ diCấu tạo泗 + 洟 · tứ + di nghĩa thành phần: tứ + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻液。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻液。