泗濱 sì bīn · tứ tân Hán Việt: tứ tân · Pinyin: sì bīn Tổng quan Cấu tạo: 泗 (tứ) + 濱 (tân)Pinyinsì bīnHán Việttứ tânCấu tạo泗 + 濱 · tứ + tân nghĩa thành phần: tứ + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用泗滨石所作之磬。Tân Hoa Tự Điển 1.指用泗滨石所作之磬。