泙湃

píng pài

Pinyin: píng pài

Tổng quan

Cấu tạo: + (phái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水聲。元.薩都拉〈過嶺至崇安方命棹之建溪〉詩:「萬古搥地雷,三峽瀉泙湃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水声。亦用以形容波浪冲击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水声。亦用以形容波浪冲击。