泚笔

cǐ bǐthử bút

Hán Việt: thử bút · Pinyin: cǐ bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以笔蘸墨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以筆蘸墨,等候書寫。《新唐書.卷一○二.岑文本傳》:「敕吏六七人,泚筆待,分口占授。」

Cấu tạo: 泚 (thử) + 筆 (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以笔蘸墨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泚筆 · 笔下 · 笔仙 · 笔伐 · 笔会 · 笔供 · 笔划 · 笔刷