泚筆

cǐ bǐ thử bút

Hán Việt: thử bút · Pinyin: cǐ bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以筆蘸墨,等候書寫。《新唐書.卷一○二.岑文本傳》:「敕吏六七人,泚筆待,分口占授。」