泚頰 cǐ jiá · thử giáp Hán Việt: thử giáp · Pinyin: cǐ jiá Tổng quan Cấu tạo: 泚 (thử) + 頰 (giáp)Pinyincǐ jiáHán Việtthử giápCấu tạo泚 + 頰 · thử + giáp nghĩa thành phần: thử + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汗流脸颊。多表示羞愧。Tân Hoa Tự Điển 1.汗流脸颊。多表示羞愧。