泛函

fàn hán phiếm hàm

Hán Việt: phiếm hàm · Pinyin: fàn hán

Tổng quan

một hàm số (toán học)

Cấu tạo: (phiếm) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một hàm số (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT a functional (math.)
  • Cihui a functional (math.)