泛函

fàn hánphiếm hàm

Hán Việt: phiếm hàm · Pinyin: fàn hán

Tổng quan

một hàm số (toán học)

Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếm hàm
  • Tần suất từ một hàm số (toán học)

Eng

  • Cihui a functional (math.)
  • Tần suất từ a functional (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泛函的 · 泛函分析 · 函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告