泛剽 phiếm phiếu Hán Việt: phiếm phiếu Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 剽 (phiếu)Hán Việtphiếm phiếuCấu tạo泛 + 剽 · phiếm + phiếu nghĩa thành phần: phiếm + phiếu