泛化 fàn huà · phiếm hóa Hán Việt: phiếm hóa · Pinyin: fàn huà Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 化 (hóa)Pinyinfàn huàHán Việtphiếm hóaCấu tạo泛 + 化 · phiếm + hóa nghĩa thành phần: phiếm + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由具体的、个别的扩大为一般的,比如“先生”也用于称呼女性,就是词义的泛化。