泛博 phiếm bác Hán Việt: phiếm bác Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 博 (bác)Hán Việtphiếm bácCấu tạo泛 + 博 · phiếm + bác nghĩa thành phần: phiếm + bác Nghĩa EngCihui 泛博 ànbó v.p. vast; broad; extensive; immense