泛型 fàn xíng · phiếm hình Hán Việt: phiếm hình · Pinyin: fàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 型 (hình)Pinyinfàn xíngHán Việtphiếm hìnhCấu tạo泛 + 型 · phiếm + hình nghĩa thành phần: phiếm + hình