泛子
phiếm tử
Hán Việt: phiếm tử
Tổng quan
(sinh vật học) mầm; pangen
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) mầm; pangen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗設機關的樞紐。元.石君寶《紫雲庭》第二折:「他見一日三萬場魋焦不到不得里,咱正查著他泛子消息。」也稱為「消息」、「消息兒」。
Hán Việt: phiếm tử
(sinh vật học) mầm; pangen