泛拜 phiếm bái Hán Việt: phiếm bái Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 拜 (bái)Hán Việtphiếm báiCấu tạo泛 + 拜 · phiếm + bái nghĩa thành phần: phiếm + bái