泛指

fàn zhǐphiếm chỉ

Hán Việt: phiếm chỉ · Pinyin: fàn zhǐ

Tổng quan

phiếm chỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

宽泛地指; 一般地指:他的发言只是~社会情况,不是针对某个人的; 用某个特定的对象指称总体概念(跟“特指”相对):宝剑原指稀有而珍贵的剑,后来~一般的剑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

普遍、概略的指稱。如:「百草泛指各種草類。」

Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ chung
  • Cihui chỉ được dùng một cách chung chung
  • Tần suất từ chỉ chung , chỉ được dùng một cách chung chung; phiếm chỉ: nói về/phiếm chỉ; phiếm chỉ
  • Biên soạn v. make a general reference; be used in a general sense

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 普遍、概略的指稱。如:「百草泛指各種草類。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽泛地指; 一般地指:他的发言只是~社会情况,不是针对某个人的; 用某个特定的对象指称总体概念(跟“特指”相对):宝剑原指稀有而珍贵的剑,后来~一般的剑。

Eng

  • Cihui to make a general reference; to be used in a general sense
  • Tần suất từ v. make a general reference; be used in a general sense , Lǎoshī de pīpíng shì ∼ suǒyǒu xuésheng, bùshì zhēngduì mǒu ge rén. The teacher's criticisms are directed over all, not at anyone in particular. ◆n. <lg.> generic

Đức

  • Handedict generell verweisen auf, allgemein referieren zu

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出