泛散 phiếm tán Hán Việt: phiếm tán Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 散 (tán)Hán Việtphiếm tánCấu tạo泛 + 散 · phiếm + tán nghĩa thành phần: phiếm + tán