泛槎 phiếm tra Hán Việt: phiếm tra Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 槎 (tra)Hán Việtphiếm traCấu tạo泛 + 槎 · phiếm + tra nghĩa thành phần: phiếm + tra