泛涉 phiếm thiệp Hán Việt: phiếm thiệp Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 涉 (thiệp)Hán Việtphiếm thiệpCấu tạo泛 + 涉 · phiếm + thiệp nghĩa thành phần: phiếm + thiệp