泛潮 phiếm triều Hán Việt: phiếm triều Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 潮 (triều)Hán Việtphiếm triềuCấu tạo泛 + 潮 · phiếm + triều nghĩa thành phần: phiếm + triều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因為潮溼而泛起的水氣。如:「看看家裡的牆壁、地磚泛潮,就知道梅雨來了。」