泛洒 phiếm sái Hán Việt: phiếm sái Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 洒 (sái)Hán Việtphiếm sáiCấu tạo泛 + 洒 · phiếm + sái nghĩa thành phần: phiếm + sái