泛灩 phiếm liễm Hán Việt: phiếm liễm Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 滟 (liễm)Hán Việtphiếm liễmCấu tạo泛 + 滟 · phiếm + liễm nghĩa thành phần: phiếm + liễm Từ liên quan Gần nghĩa泛光 · 泛函 · 泛子 · 泛常 · 泛愛 · 泛指 · 泛泊 · 泛泛