泛白
phiếm bạch
Hán Việt: phiếm bạch · Pinyin: fàn bái
Tổng quan
bị nhuốm trắng | phai | tẩy trắng | trở nên tái nhợt
Nghĩa
Việt
- Cihui bị nhuốm trắng | phai | tẩy trắng | trở nên tái nhợt
Eng
- CC-CEDICT to be suffused with white; faded; bleached|to blanch
- Cihui to be suffused with white; faded; bleached; to blanch