泛秩 phiếm trật Hán Việt: phiếm trật Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 秩 (trật)Hán Việtphiếm trậtCấu tạo泛 + 秩 · phiếm + trật nghĩa thành phần: phiếm + trật