泛系 phiếm hệ Hán Việt: phiếm hệ Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 系 (hệ)Hán Việtphiếm hệCấu tạo泛 + 系 · phiếm + hệ nghĩa thành phần: phiếm + hệ