泛紅

fàn hóng phiếm hồng

Hán Việt: phiếm hồng · Pinyin: fàn hóng

Tổng quan

đỏ mặt | đỏ lên | ửng đỏ

Cấu tạo: (phiếm) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỏ mặt | đỏ lên | ửng đỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人因生氣或害羞,使臉色呈現紅色。《文明小史》第二六回:「臺下有幾個人,臉都泛紅,額上的筋根根暴了起來。」

Eng

  • CC-CEDICT to blush|to redden|flushed
  • Cihui to blush; to redden; flushed