泛级 phiếm cấp Hán Việt: phiếm cấp Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 级 (cấp)Hán Việtphiếm cấpCấu tạo泛 + 级 · phiếm + cấp nghĩa thành phần: phiếm + cấp