泛舟

fàn zhōu phiếm chu

Hán Việt: phiếm chu · Pinyin: fàn zhōu

Tổng quan

đi thuyền

Cấu tạo: (phiếm) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thuyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.乘船浮遊水上。宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「蘇子與客泛舟,遊於赤壁之下。」也作「汎舟」。 2.一種乘橡皮艇順湍流而下的水上活動。也作「汎舟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐船游玩:~西湖。

Eng

  • CC-CEDICT to go boating
  • Cihui to go boating